ski run

Định nghĩa

Danh từ:
- Đường trượt tuyết: "Ski run" một đường mòn hoặc dốc được chuẩn bị sẵn để trượt tuyết, thường nằm trong khu vực trượt tuyết hoặc khu nghỉ dưỡng. Đây nơi người trượt tuyết di chuyển từ trên đỉnh dốc xuống dưới, có thể được phân loại theo độ khó (dễ, trung bình, khó).

dụ sử dụng
  • (Đường trượt tuyết dành cho người mới bắt đầu rất thoải hoàn hảo để học.)
  • (Chúng tôi đã dành cả buổi chiều trên đường trượt tuyết kim cương đenloại khó nhất.)
  • (Khu nghỉ dưỡng hơn 20 đường trượt tuyết với các cấp độ khó khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to open a ski run": mở một đường trượt tuyết cho công chúng.
    • The ski patrol will open the new ski run tomorrow. (Đội tuần tra trượt tuyết sẽ mở đường trượt tuyết mới vào ngày mai.)
  • "to close a ski run": đóng một đường trượt tuyết lý do an toàn hoặc thời tiết.
    • Due to heavy snow, the upper ski runs are closed. (Do tuyết dày, các đường trượt tuyết phía trên đã bị đóng cửa.)
Biến thể từ gần giống
  • Run (n): đường trượt (dạng rút gọn trong ngữ cảnh trượt tuyết).
    • Let's try a different run this time. (Lần này hãy thử một đường trượt khác.)
  • Ski slope (n): dốc trượt tuyết (từ gần nghĩa, thường chỉ độ dốc hơn đường mòn).
    • The ski slope is steep and challenging. (Dốc trượt tuyết này dốc đầy thử thách.)
  • Trail (n): đường mòn (có thể dùng cho trượt tuyết hoặc đi bộ).
Từ đồng nghĩa
  • Ski trail: đường mòn trượt tuyết.
  • Ski piste: đường trượt tuyết (thuật ngữ chuyên ngành, thường dùngchâu Âu).
  • Slope: dốc (dùng chung cho các hoạt động trượt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Ski down: trượt xuống (một đường trượt).
    • She skied down the run with great speed. ( ấy trượt xuống đường trượt với tốc độ lớn.)
  • Cut across: cắt ngang (qua một đường trượt khác).
    • He cut across the run to reach the lift. (Anh ấy cắt ngang qua đường trượt để đến thang máy.)
Thành ngữ liên quan
  • Off-piste: ngoài đường trượt được đánh dấu (chỉ trượt tuyếtkhu vực hoang , không được chuẩn bị).
    • Advanced skiers often prefer off-piste runs for more adventure. (Những người trượt tuyết cao cấp thường thích các đường trượt ngoài khu vực đánh dấu để nhiều phiêu lưu hơn.)
  • Black diamond run: đường trượt tuyết khó nhất (thường được đánh dấu bằng hình kim cương đen).
    • Only experienced skiers should attempt a black diamond run. (Chỉ những người trượt tuyết kinh nghiệm mới nên thử đường trượt kim cương đen.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "ski run"

ski run
The skier glides down the wide ski run.